Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xôi gấc
* dtừ|- steamed momordica glutinous rice
* Từ tham khảo/words other:
-
thèm vào
-
thêm vào
-
thêm vào coi như bổ sung
-
thêm vào coi như phụ lục
-
thêm vào điều này
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xôi gấc
* Từ tham khảo/words other:
- thèm vào
- thêm vào
- thêm vào coi như bổ sung
- thêm vào coi như phụ lục
- thêm vào điều này