Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoài hột
* dtừ|- large-seed mango
* Từ tham khảo/words other:
-
khó dễ
-
khó đẻ
-
kho để hàng hóa chuyên chở
-
khó đến gần được
-
khố đeo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoài hột
* Từ tham khảo/words other:
- khó dễ
- khó đẻ
- kho để hàng hóa chuyên chở
- khó đến gần được
- khố đeo