Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoã tóc
- to let one's hair down; to untie one's hair; to undo one's chignon
* Từ tham khảo/words other:
-
ngoài trời
-
ngoại trú
-
ngoại trừ
-
ngoại trừ cá hồi
-
ngoại trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoã tóc
* Từ tham khảo/words other:
- ngoài trời
- ngoại trú
- ngoại trừ
- ngoại trừ cá hồi
- ngoại trưởng