Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xô xảm
* trtừ|- rough, not smooth
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhà cửa dày đặc
-
có nhà cửa dinh thự bao bọc xung quanh
-
có nhà riêng
-
cổ nhà tắm
-
có nhạc kèm theo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xô xảm
* Từ tham khảo/words other:
- có nhà cửa dày đặc
- có nhà cửa dinh thự bao bọc xung quanh
- có nhà riêng
- cổ nhà tắm
- có nhạc kèm theo