Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xin thôi việc
- to hand in one's notice/one's resignation|= hắn xin thôi việc hay là bị đuổi việc? did he resign or was he fired?
* Từ tham khảo/words other:
-
đất lề quê thói
-
đặt lên
-
đặt lên bệ
-
đặt lên chốt
-
đặt lên đôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xin thôi việc
* Từ tham khảo/words other:
- đất lề quê thói
- đặt lên
- đặt lên bệ
- đặt lên chốt
- đặt lên đôn