Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xiêu tán
- to be dispersed/scattered
* Từ tham khảo/words other:
-
loạt thí dụ
-
loạt tiến công quân sự
-
loạt xoạt
-
loay hoay
-
lóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xiêu tán
* Từ tham khảo/words other:
- loạt thí dụ
- loạt tiến công quân sự
- loạt xoạt
- loay hoay
- lóc