Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xèng
* dtừ|- onomatopoeia of matallic sound
* Từ tham khảo/words other:
-
mìn kiềng
-
mìn lá
-
mìn lõm
-
mịn màng
-
mịn mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xèng
* Từ tham khảo/words other:
- mìn kiềng
- mìn lá
- mìn lõm
- mịn màng
- mịn mặt