Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xem bói
- to have one's fortune told; to consult a fortune-teller
* Từ tham khảo/words other:
-
vật xinh xinh
-
vật xoắn hình tua
-
vật xốp và hút nước
-
vật xúc tác
-
vật xúi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xem bói
* Từ tham khảo/words other:
- vật xinh xinh
- vật xoắn hình tua
- vật xốp và hút nước
- vật xúc tác
- vật xúi