Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xệch xạc
* dtừ|- become deformed; change in form/shape
* Từ tham khảo/words other:
-
kháu
-
khâu
-
khấu
-
khẩu
-
khẩu âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xệch xạc
* Từ tham khảo/words other:
- kháu
- khâu
- khấu
- khẩu
- khẩu âm