Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xe tải
- lorry; truck; van|= chiếc xe tải ấy được thiết kế khéo đến nỗi đứng tại chỗ mà trông cứ như đang chuyển động that lorry was designed so smartly that it seemed to move while standing still
* Từ tham khảo/words other:
-
thôn nữ
-
thôn ổ
-
thôn phu
-
thôn phụ
-
thôn quê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xe tải
* Từ tham khảo/words other:
- thôn nữ
- thôn ổ
- thôn phu
- thôn phụ
- thôn quê