Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xe lăn
- bath chair; wheelchair; invalid chair|= vận động viên xe lăn wheelchair athlete
* Từ tham khảo/words other:
-
không ngoặt
-
không ngốc gì mà lại
-
không ngôi
-
không ngon
-
không ngọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xe lăn
* Từ tham khảo/words other:
- không ngoặt
- không ngốc gì mà lại
- không ngôi
- không ngon
- không ngọt