Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xe độc mã
- one-horse cart; a horse and cart; buggy; gig
* Từ tham khảo/words other:
-
cài người vào
-
cải nhậm
-
cãi nhau
-
cãi nhau ầm ĩ
-
cãi nhau kịch liệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xe độc mã
* Từ tham khảo/words other:
- cài người vào
- cải nhậm
- cãi nhau
- cãi nhau ầm ĩ
- cãi nhau kịch liệt