Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xấu vía
- bad luck
* Từ tham khảo/words other:
-
vết dầu
-
vết dầu loang trên mặt nước
-
vết dấu sắt nung
-
vết đen
-
vệt đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xấu vía
* Từ tham khảo/words other:
- vết dầu
- vết dầu loang trên mặt nước
- vết dấu sắt nung
- vết đen
- vệt đen