Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xàm xĩnh
* trtừ|- ăn nói xàm xĩnh - to talk at random
* Từ tham khảo/words other:
-
phát sáng
-
phát sầu
-
phát sinh
-
phát sinh bào tử
-
phát sinh bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xàm xĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- phát sáng
- phát sầu
- phát sinh
- phát sinh bào tử
- phát sinh bệnh