Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xâm thực
* đtừ|- to erode; to eclipse|* dtừ|- erosion
* Từ tham khảo/words other:
-
người vòi khéo
-
người vớt bọt biển
-
người vớt những vật trôi giạt
-
người vú
-
người vu khống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xâm thực
* Từ tham khảo/words other:
- người vòi khéo
- người vớt bọt biển
- người vớt những vật trôi giạt
- người vú
- người vu khống