Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xác pháo
* dtừ|- residue, rubbish of firecracker
* Từ tham khảo/words other:
-
sâm nghiêm
-
sàm ngôn
-
sấm ngôn
-
sấm ngữ
-
sám nguyện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xác pháo
* Từ tham khảo/words other:
- sâm nghiêm
- sàm ngôn
- sấm ngôn
- sấm ngữ
- sám nguyện