Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xã đoàn
* dtừ|- group, society, association; head of the detachment of village armed peasants
* Từ tham khảo/words other:
-
người bồi dưỡng
-
người bội giáo
-
người bơi giỏi
-
người bôi mực
-
người bôi nhọ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xã đoàn
* Từ tham khảo/words other:
- người bồi dưỡng
- người bội giáo
- người bơi giỏi
- người bôi mực
- người bôi nhọ