Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
x quang
- x-ray; to radiograph|= ngành x quang radiology|= sự chẩn đoán/điều trị bằng x quang x-ray diagnosis/treatment
* Từ tham khảo/words other:
-
cất dọn
-
cát động
-
cắt dòng
-
cắt được bằng máy công cụ
-
cắt đuôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
x quang
* Từ tham khảo/words other:
- cất dọn
- cát động
- cắt dòng
- cắt được bằng máy công cụ
- cắt đuôi