Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vuốt râu
* đtừ|- to stroke one's moustache or beard
* Từ tham khảo/words other:
-
cầm tay
-
cẩm thạc
-
cẩm thạch
-
cảm thán
-
cấm thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vuốt râu
* Từ tham khảo/words other:
- cầm tay
- cẩm thạc
- cẩm thạch
- cảm thán
- cấm thành