Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vượt qua
- to overcome|= vượt qua trở ngại to overcome an obstacle
* Từ tham khảo/words other:
-
hết mức cố gắng
-
hết nghị lực
-
hết nhăn
-
hết nhẵn
-
hết nhàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vượt qua
* Từ tham khảo/words other:
- hết mức cố gắng
- hết nghị lực
- hết nhăn
- hết nhẵn
- hết nhàu