Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vượn dài tay
* dtừ|- long armed gibbon
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa trả thù
-
chưa trau chuốt
-
chữa trị
-
chữa trị đa khoa
-
chưa trở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vượn dài tay
* Từ tham khảo/words other:
- chưa trả thù
- chưa trau chuốt
- chữa trị
- chữa trị đa khoa
- chưa trở