Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa trở
* ttừ|- unfermented
* Từ tham khảo/words other:
-
vật làm hại
-
vật làm khiếp sợ
-
vật làm kiểu
-
vật làm mẫu
-
vật làm nền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa trở
* Từ tham khảo/words other:
- vật làm hại
- vật làm khiếp sợ
- vật làm kiểu
- vật làm mẫu
- vật làm nền