Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vùng trũng
* dtừ|- depression
* Từ tham khảo/words other:
-
tre mò o
-
trề môi
-
trẻ mới lớn lên
-
trễ nãi
-
trễ nải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vùng trũng
* Từ tham khảo/words other:
- tre mò o
- trề môi
- trẻ mới lớn lên
- trễ nãi
- trễ nải