Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vụ lễ tân
* dtừ|- board of ceremonies
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề chơi
-
nghe chối tai
-
nghề chữa răng
-
nghe chừng
-
nghề công binh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vụ lễ tân
* Từ tham khảo/words other:
- nghề chơi
- nghe chối tai
- nghề chữa răng
- nghe chừng
- nghề công binh