Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vô học
- ignorant; uneducated; unlettered; illiterate; unlearned|* khẩu ngữ|- xem vào học
* Từ tham khảo/words other:
-
phông làm giả bờ biển
-
phong làm hoàng đế
-
phong làm thần
-
phòng làm việc
-
phòng làm việc của quan tòa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vô học
* Từ tham khảo/words other:
- phông làm giả bờ biển
- phong làm hoàng đế
- phong làm thần
- phòng làm việc
- phòng làm việc của quan tòa