Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viên
- official; officer|- xem viên đạn|- xem viên gạch|- xem viên thuốc|= một viên atxpirin an aspirin tablet|= ' uống ba viên trước bữa ăn ' 'three tablets to be taken on an empty stomach/before meals'
* Từ tham khảo/words other:
-
không thuộc con người
-
không thuộc của ai
-
không thuộc đàn bà
-
không thuộc giám mục
-
không thuộc giáo chủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viên
* Từ tham khảo/words other:
- không thuộc con người
- không thuộc của ai
- không thuộc đàn bà
- không thuộc giám mục
- không thuộc giáo chủ