Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viên đá đặt nền
* dtừ|- corner-stone
* Từ tham khảo/words other:
-
một trong những
-
một trục
-
một trường hợp đặc biệt
-
một trường hợp rất tồi tệ của việc gì
-
một tuần hai lần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viên đá đặt nền
* Từ tham khảo/words other:
- một trong những
- một trục
- một trường hợp đặc biệt
- một trường hợp rất tồi tệ của việc gì
- một tuần hai lần