Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỉa quặng
* dtừ|- ore bed
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng khuê
-
phòng kiểm nghiệm
-
phòng kiểm soát
-
phòng kiểm tra kỹ thuật
-
phong kiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỉa quặng
* Từ tham khảo/words other:
- phòng khuê
- phòng kiểm nghiệm
- phòng kiểm soát
- phòng kiểm tra kỹ thuật
- phong kiến