Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết vỡ
* dtừ|- fracture
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy đờm dãi
-
dãy đồn bốt
-
dây đồng
-
dây đồng hồ
-
dây đồng hồ anbe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết vỡ
* Từ tham khảo/words other:
- đầy đờm dãi
- dãy đồn bốt
- dây đồng
- dây đồng hồ
- dây đồng hồ anbe