Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thọc mạnh
* dtừ|- jab|* nđtừ|- lunge, jab
* Từ tham khảo/words other:
-
thổi thủy tinh
-
thời tiết
-
thời tiết đẹp
-
thời tiết đẹp vào những ngày lễ lớn
-
thời tiết học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thọc mạnh
* Từ tham khảo/words other:
- thổi thủy tinh
- thời tiết
- thời tiết đẹp
- thời tiết đẹp vào những ngày lễ lớn
- thời tiết học