Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vểnh lên
* ngđtừ|- perk|* nđtừ|- perk|* ttừ|- cocked
* Từ tham khảo/words other:
-
thiết thạch
-
thiết thân
-
thiệt thân
-
thiết thể
-
thiết thể học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vểnh lên
* Từ tham khảo/words other:
- thiết thạch
- thiết thân
- thiệt thân
- thiết thể
- thiết thể học