Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vén váy
* thngữ|- to kilt one's coats
* Từ tham khảo/words other:
-
bộng ong
-
bóng phản chiếu trong gương
-
bông phế phẩm
-
bông phèng
-
bóng quần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vén váy
* Từ tham khảo/words other:
- bộng ong
- bóng phản chiếu trong gương
- bông phế phẩm
- bông phèng
- bóng quần