Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vén màn
- to draw the curtains; to open the curtains
* Từ tham khảo/words other:
-
giao cảm
-
giao cảnh
-
giao cấu
-
giao cấu với
-
giao chậm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vén màn
* Từ tham khảo/words other:
- giao cảm
- giao cảnh
- giao cấu
- giao cấu với
- giao chậm