Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vé xem ca nhạc
- concert ticket|= mua trước hai vé xem ca nhạc to book two concert tickets/two seats for a concert; to reserve two concert tickets/two seats for a concert
* Từ tham khảo/words other:
-
người hỏa táng
-
người hoặc công ty khai thác đất đai
-
người hoặc vật cắt
-
người hoặc vật có thể trêu chọc được
-
người hoặc vật đẹp hoặc tuyệt vời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vé xem ca nhạc
* Từ tham khảo/words other:
- người hỏa táng
- người hoặc công ty khai thác đất đai
- người hoặc vật cắt
- người hoặc vật có thể trêu chọc được
- người hoặc vật đẹp hoặc tuyệt vời