Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vệ sinh phòng dịch
- epidemic prevention
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh tầm rộng
-
cảnh tầm sâu
-
canh tàn
-
canh tân
-
cảnh tan hoang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vệ sinh phòng dịch
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh tầm rộng
- cảnh tầm sâu
- canh tàn
- canh tân
- cảnh tan hoang