Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẻ ngoài
* dtừ|- look, bearing
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôn ngữ điều khiển dữ liệu
-
ngôn ngữ hàng ngày
-
ngôn ngữ hành chính
-
ngôn ngữ hiển thị
-
ngôn ngữ hình thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẻ ngoài
* Từ tham khảo/words other:
- ngôn ngữ điều khiển dữ liệu
- ngôn ngữ hàng ngày
- ngôn ngữ hành chính
- ngôn ngữ hiển thị
- ngôn ngữ hình thức