Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
về một bên
* phó từ sideways, askance, aside, apart|* thngữ|- broadside on (to)|* ttừ|- one-sided, sideward
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp quẹt
-
hộp rắc bột mì
-
hộp rắc đường
-
hộp rơle
-
hớp rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
về một bên
* Từ tham khảo/words other:
- hộp quẹt
- hộp rắc bột mì
- hộp rắc đường
- hộp rơle
- hớp rượu