Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
về mọi mặt
- in all aspects/respects; in every aspect/respect|= đạt được những thành tựu to lớn về mọi mặt to make great achievements in every aspect/respect
* Từ tham khảo/words other:
-
oán thù
-
oan tình
-
oan tội
-
oán trách
-
oán trách oai oái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
về mọi mặt
* Từ tham khảo/words other:
- oán thù
- oan tình
- oan tội
- oán trách
- oán trách oai oái