Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẫy vùng
- to act freely; to act on one's own initiative
* Từ tham khảo/words other:
-
thổ tù
-
thờ tự
-
thơ tự do
-
thơ tứ tuyệt
-
thợ tuần đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẫy vùng
* Từ tham khảo/words other:
- thổ tù
- thờ tự
- thơ tự do
- thơ tứ tuyệt
- thợ tuần đường