Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vảy mại
* dtừ|- cataract, film speck (in the eys)
* Từ tham khảo/words other:
-
đội quân nhạc
-
đội quân vũ trang bằng súng trường
-
đội quân xung kích
-
dối quanh
-
dơi quỳ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vảy mại
* Từ tham khảo/words other:
- đội quân nhạc
- đội quân vũ trang bằng súng trường
- đội quân xung kích
- dối quanh
- dơi quỳ