Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẫy cờ
- to wave a flag
* Từ tham khảo/words other:
-
quy cách kỹ thuật
-
quỷ cái
-
quỷ cái ăn thịt người
-
quy chế
-
quy chế ngành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẫy cờ
* Từ tham khảo/words other:
- quy cách kỹ thuật
- quỷ cái
- quỷ cái ăn thịt người
- quy chế
- quy chế ngành