Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắt sữa
- to milk; to do the milking
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh hiu quạnh
-
cành hoa
-
cánh hoa
-
cánh hoa hình môi
-
cánh hoa hồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vắt sữa
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh hiu quạnh
- cành hoa
- cánh hoa
- cánh hoa hình môi
- cánh hoa hồng