Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật nổi
* dtừ|- floating body
* Từ tham khảo/words other:
-
thường tính
-
thượng tố
-
thượng toạ
-
thương tổn
-
thường tồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật nổi
* Từ tham khảo/words other:
- thường tính
- thượng tố
- thượng toạ
- thương tổn
- thường tồn