Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân trần
- in bare feet
* Từ tham khảo/words other:
-
biểu hiện danh dự
-
biểu hiện như thực
-
biểu hiện sự tồn tại
-
biểu hiện trước
-
biểu hiệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân trần
* Từ tham khảo/words other:
- biểu hiện danh dự
- biểu hiện như thực
- biểu hiện sự tồn tại
- biểu hiện trước
- biểu hiệu