Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật đổi sao dời
- everything changes
* Từ tham khảo/words other:
-
bị đánh chết
-
bị đánh đập
-
bị đánh đau
-
bị đánh giá quá cao
-
bị đánh gục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật đổi sao dời
* Từ tham khảo/words other:
- bị đánh chết
- bị đánh đập
- bị đánh đau
- bị đánh giá quá cao
- bị đánh gục