Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật dẹt
* dtừ|- disc
* Từ tham khảo/words other:
-
điện tín rađiô
-
điện tín viên
-
điện tín xuyên đại dương
-
điện tĩnh
-
điện toán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật dẹt
* Từ tham khảo/words other:
- điện tín rađiô
- điện tín viên
- điện tín xuyên đại dương
- điện tĩnh
- điện toán