Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vấp váp
- to make mistakes; to flounder; to blunder
* Từ tham khảo/words other:
-
hại sức khỏe
-
hải tặc
-
hai tai
-
hải tần
-
hải tảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vấp váp
* Từ tham khảo/words other:
- hại sức khỏe
- hải tặc
- hai tai
- hải tần
- hải tảo