Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vãng phản phí
- travel allowance
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng bầu dục
-
phong bế
-
phòng bệnh
-
phòng bệnh dại
-
phòng bệnh hơn chữa bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vãng phản phí
* Từ tham khảo/words other:
- phòng bầu dục
- phong bế
- phòng bệnh
- phòng bệnh dại
- phòng bệnh hơn chữa bệnh