Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vân vũ
- cloudy; overcast; clouds and rain
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng kêu vù vù
-
tiếng kêu xào xạc
-
tiếng khàn
-
tiếng khản
-
tiếng khen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vân vũ
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng kêu vù vù
- tiếng kêu xào xạc
- tiếng khàn
- tiếng khản
- tiếng khen