Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vặn vẹo
- như vặn hỏi|- to be difficult to please
* Từ tham khảo/words other:
-
căng nứt
-
căng óc
-
căng phồng
-
căng qua
-
cảng quá cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vặn vẹo
* Từ tham khảo/words other:
- căng nứt
- căng óc
- căng phồng
- căng qua
- cảng quá cảnh